DẦU THỦY LỰC HM / HLP

DẦU THỦY LỰC HM / HLP
“Nhớt 10” là tên gọi quen thuộc của các thợ máy khi nhắc tới “dầu thủy lực“. Tên gọi này có nguồn gốc từ dầu SAE 10W. Ngày nay, dù dầu thủy lực chuyên dụng đã phân loại rõ ràng theo chuẩn ISO (ISO VG 10, 15, 22, 32, 46, 68, 100, 150). Nhưng người dùng tại Việt Nam vẫn giữ thói quen gọi chung các dòng dầu thủy lực thông dụng này là nhớt 10.
Nguồn gốc tên gọi dựa trên yếu tố lịch sử sản phẩm được sử dụng & việc thói quen truyền miệng. Cùng tìm hiểu kỹ hơn ở 2 vấn đề sau:
1
SAE 10W – NGUỒN GỐC TÊN GỌI
Trước đây khi di chuyển máy móc công trình để khai thác ở những nơi địa hình đồi núi, hẻo lánh là việc vô cùng khó khăn. Nên việc đơn giản chủng loại thiết bị và dầu nhớt là cần thiết. Các nhà sản xuất đã thiết kế dòng dầu động cơ đơn cấp có độ nhớt SAE 10W vừa làm nhiệm vụ bôi trơn động cơ, vừa dùng cho hệ thống thủy lực & truyền động.

2
VG 46 – ĐỘ NHỚT TƯƠNG ĐƯƠNG
Dầu động cơ đơn cấp SAE 10W có độ nhớt động học tại 40oC là khoảng 43 ÷ 46 mm2/s (cSt). Theo tiêu chuẩn công nghiệp, chỉ số này tương đương hoàn toàn với cấp độ nhớt ISO VG 46. Độ nhớt phổ biến nhất cho hầu hết các hệ thống thủy lực xe cơ giới, máy xúc, máy ép, …
“Nhớt 10” là tên gọi dân dã, truyền miệng bắt nguồn từ dầu SAE 10W. (Ví dụ: Shell Rimula R3 10W, BP Vanellus Monograde 10W). Dần dần, các thợ máy quen gọi nhớt 10 cho bất kỳ loại dầu nào đổ vào hệ thống thủy lực.
Ngày nay, dầu thủy lực chuyên dụng được phân loại rõ ràng theo tiêu chuẩn ISO VG. Nên việc lưu ý tên gọi và lựa chọn dầu thủy lực cần được cân nhắc kỹ hơn.
NHỮNG LƯU Ý KHI LỰA CHỌN NHỚT 10
Để giúp thiết bị hoạt động theo đúng tiêu chuẩn thiết kế. Dầu thủy lực cần phải bôi trơn & bảo vệ, giúp truyền lực một cách hiệu quả nhất. Qua đó sẽ giúp duy trì hoặc thậm chí cải thiện hiệu quả của hệ thống thủy lực. Giúp tăng khả năng tiết kiệm năng lượng cho nhiều hệ thống thủy lực. Dầu phải có khả năng tách khí, tách nước, lọc đáng tin cậy. Với độ sạch cao và khả năng kiểm soát giật cục tốt.
Lựa chọn nhớt 10 chất lượng & phù hợp cũng giúp bạn yên tâm hơn trong quá trình sử dụng. Sử dụng đúng loại dầu thủy lực có thể cải thiện hiệu quả và giảm hao mòn. Nghĩa là sử dụng ít nhiên liệu/ năng lượng hơn & kéo dài tuổi thọ cho thiết bị của bạn. Sau đây là một số lưu ý khi lựa chọn dầu thủy lực:
- Lựa chọn độ nhớt thích hợp cho nhiệt độ vận hành nhất định. Để đảm bảo hiệu suất tốt nhất và đáp ứng yêu cầu hệ thống.
- Chọn phụ gia chống mài mòn thích hợp: phụ gia chống mài mòn dựa trên có kẽm hoặc không có kẽm (Zinc Free).
- Yêu cầu về chỉ số độ nhớt: Trong trường hợp thay đổi nhiệt độ cao hoặc điều kiện vận hành khó khăn, khắc nghiệt (HVLP/ HV).
- Có hoặc không có chất tẩy rửa hay yêu cầu khả năng chống trượt.
- Tìm hiểu các yêu cầu đặc biệt: dầu thủy lực chống cháy hoặc dầu phân hủy sinh học (thân thiện với môi trường).
- Yêu cầu của OEM (Nhà sản xuất thiết bị gốc).
ĐỘ NHỚT – DẦU THỦY LỰC (NHỚT 10)
Độ nhớt của dầu thủy lực là một tính năng cực kỳ quan trọng. Vì nó thể hiện khả năng chống chịu với sự thay đổi nhiệt độ. Độ nhớt của dầu thủy lực và nhiệt độ vận hành có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Khi nhiệt độ tăng độ nhớt của dầu sẽ giảm, khi nhiệt độ giảm dầu sẽ trở nên đặc hơn.
- Độ nhớt thấp (ISO VG 10, 15, 22): dầu lỏng, dòng chảy nhanh. Ứng dụng hệ thống thủy lực chính xác cao, nhiệt độ thấp & tốc độ nhanh.
- Độ nhớt trung bình (ISO VG 32, 46, 68): cân bằng tối ưu giữa khả năng bôi trơn, làm kín và khả năng truyền tải áp suất, phổ biến nhất.
- Độ nhớt cao (ISO VG 100, 150): đậm đặc, màng dầu dày, chịu tải & nhiệt độ cao. Dùng cho hệ thống hạng nặng, thiết bị sử dụng lâu năm.
Độ nhớt đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Lựa chọn độ nhớt không phù hợp có thể khiến hư hỏng thiết bị hoặc hoạt động kém hiệu quả. Thông thường dầu thủy lực có các độ nhớt sau:

Bạn phải đăng nhập để bình luận.